muchacho
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/muˈt͡ʃat͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
- Cậu bé hoặc thanh niêndanh từboy or young adult
- Thời hạn địa chỉdanh từterm of address
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muchachoDạng gốc (base form)
- muchachosSố nhiều (plural)
- muchachilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- muchachitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- muchachueloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- muchachónDạng chỉ lớn (augmentative)
- muchachoteDạng chỉ lớn (augmentative)
- muchachasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- muchachaGiống cái (feminine)