Dịch

muchacho

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/muˈt͡ʃat͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cậu bé hoặc thanh niêndanh từboy or young adult
  2. Thời hạn địa chỉdanh từterm of address

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muchachoDạng gốc (base form)
  2. muchachosSố nhiều (plural)
  3. muchachilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. muchachitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. muchachueloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  6. muchachónDạng chỉ lớn (augmentative)
  7. muchachoteDạng chỉ lớn (augmentative)
  8. muchachasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  9. muchachaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI