Dịch

chavalín

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻdanh từkid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chavalínDạng gốc (base form)
  2. chavalinesSố nhiều (plural)

AI