chavo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃabo/
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Cậu bé, đứa trẻdanh từboy, kid
- Chàng trai (thường ở độ tuổi 20)danh từguy (usually in his 20's)
- Đối tác lãng mạndanh từromantic partner
- Ochavo (tiền tệ cũ của Tây Ban Nha làm bằng đồng)danh từochavo (former currency of Spain made of copper)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc chavo5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Centavo (tiểu đơn vị của đồng peso Cuba)
- centavo (subunit of the Cuban peso)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung