Dịch

chavo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃabo/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Cậu bé, đứa trẻdanh từboy, kid
  2. Chàng trai (thường ở độ tuổi 20)danh từguy (usually in his 20's)
  3. Đối tác lãng mạndanh từromantic partner
  4. Ochavo (tiền tệ cũ của Tây Ban Nha làm bằng đồng)danh từochavo (former currency of Spain made of copper)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chavoDạng gốc (base form)
  2. chavosSố nhiều (plural)
  3. chavasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. chavaGiống cái (feminine)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Centavo (tiểu đơn vị của đồng peso Cuba)
  1. centavo (subunit of the Cuban peso)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cậu bé
Khác

Ví dụ

AI