Dịch

morro

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmoro/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Đồidanh từhill
  2. Mõm (mũi dài của động vật)danh từsnout (long nose of an animal)
  3. Miệngdanh từmouth
  4. Gò đồidanh từhillock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morroDạng gốc (base form)
  2. morrosSố nhiều (plural)
  3. morritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. morrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. morraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

por el morrotrạng từMiễn phí
beber a morrođộng từUống trực tiếp từ vòi/vòi/chai (tức là không dùng cốc)
andar al morroChưa có nghĩa
echarle morroChưa có nghĩa
estar de morroChưa có nghĩa
estar de morrosChưa có nghĩa
jugar al morroChưa có nghĩa
pasar por los morrosChưa có nghĩa

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Má
  1. Má; sự táo bạocheek; cheekiness

AI