Dịch

hocico

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/oˈθiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mõmdanh từsnout (mouth of a beast)
  2. Mồm, miệngdanh từa person's mouth
  3. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại trình thuật của hocicarđộng từfirst-person singular present indicative of hocicar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hocicoDạng gốc (base form)
  2. hocicosSố nhiều (plural)
  3. hociquitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

delfín acróbata de hocico largoCá heo quay
cállate el hocicoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc hocico

Ví dụ

  • .Chuột có mũi nổi bật.
  • .Con mèo đưa mũi vào nồi.
  • , , , , .Giun không có chân, móng, răng, hay mũi, nhưng vẫn đào đường hầm.

AI