hocico
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/oˈθiko/nguồn
Nghĩa chính
- Mõmdanh từsnout (mouth of a beast)
- Mồm, miệngdanh từa person's mouth
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại trình thuật của hocicarđộng từfirst-person singular present indicative of hocicar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| delfín acróbata de hocico largo | Cá heo quay | |
| cállate el hocico | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc hocicoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chuột có mũi nổi bật.
- .Con mèo đưa mũi vào nồi.
- , , , , .Giun không có chân, móng, răng, hay mũi, nhưng vẫn đào đường hầm.