jeta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxeta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mõmdanh từsnout
- Khuôn mặtdanh từface
- Ngủ (hành động)danh từsleep (act)
- Khuôn mặt giận dữdanh từanger face
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jetaDạng gốc (base form)
- jetasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc jeta2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự xấc xược
- Sự xấc xược, sự trơ tráo, lớp vỏ, vỏinsolence, impudence, crust, rind
Ví dụ
- ,
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mõm
Ngủ (hành động)