Dịch

jeta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxeta/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Mõmdanh từsnout
  2. Khuôn mặtdanh từface
  3. Ngủ (hành động)danh từsleep (act)
  4. Khuôn mặt giận dữdanh từanger face

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jetaDạng gốc (base form)
  2. jetasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc jeta

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sự xấc xược
  1. Sự xấc xược, sự trơ tráo, lớp vỏ, vỏinsolence, impudence, crust, rind

Ví dụ

  • ,

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI