nariz
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/naˈɾiθ/nguồn
Nghĩa chính
- Mũidanh từnose (a protuberance on the face housing the nostrils, which are used to breathe or smell)
- Khứu giác, mũi thínhdanh từnose; smell (sense of smell)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| meter la nariz | Chõ mũi vào | |
| sonar la nariz | Xì mũi | |
| dar en la narizđộng từ | động từ | Nghi ngờ, tạo cho (ai) cảm giác |
| darle en la narizđộng từ | động từ | Nói (có một sự nghi ngờ) |
| nariz cortadadanh từ | danh từ | Hạt bàng quang |
| delfín nariz de botella | Cá heo mũi chai | |
| nariz aguileña | Mũi chim nước | |
| hurgarse la narizđộng từ | động từ | Ngoáy mũi, cạy rỉ mũi |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khứu giác
Họ từ (word family)
cùng gốc narizNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy chỉ nhìn thấy đến chóp mũi của mình.
- .Bịt mũi lại để không ngửi phải mùi hôi thối.
- .Đừng xía mũi vào chuyện của người khác.