cardo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaɾdo/nguồn
Nghĩa chính
- Cây kếdanh từthistle
- Cardoon (thực vật)danh từcardoon (plant)
- Khách hàng khó tínhdanh từprickly customer
- Người có mông xấudanh từbutt ugly person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cardoDạng gốc (base form)
- cardosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cardo azuldanh từ | danh từ | Nhựa ruồi biển Địa Trung Hải (Eryngium bourgatii Gouan) |
| cardo rusodanh từ | danh từ | Cây kế Nga, cỏ lăn |
| cardo asnaldanh từ | danh từ | Cây kế sữa may mắn (Silybum marianum) |
| cardo chuzadanh từ | danh từ | Cây bình Brazil (Aechmea distichantha) |
| cardo lanudodanh từ | danh từ | Cây kế len (Cirsium eriophorum) |
| cardo gigantedanh từ | danh từ | Cây kế bông Moor (Onopordum nervosum) |
| cardo abadejodanh từ | danh từ | Cây địa cầu phương nam (Echinops ritro) |
| cardo marianodanh từ | danh từ | Cây kế sữa may mắn (Silybum marianum) |
Họ từ (word family)
cùng gốc cardoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh