Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cardo ruso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkaɾdo ˈruso/
Nghĩa chính
1
Cây kế Nga, cỏ lăn
danh từ
Russian thistle, tumbleweed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cardo ruso
Dạng gốc
(base form)
cardo
s rusos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Russian thistle
Các loài thuộc chi Salsola và họ hàng gần của nó, cây bụi gai hàng năm, đặc biệt là Salsola tragus (đồng nghĩa Kali tragus, là loại cỏ lăn nổi tiếng nhất ở Hoa Kỳ
AI
1
Cây kế Nga
1
Cây kế Nga
1
Cây kế Nga