siesta
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsjesta/nguồn
Nghĩa chính
- Giấc ngủ trưa (một giấc ngủ ngắn, đặc biệt là một buổi chiều vào thời điểm nóng nhất trong ngày ở một số nền văn hóa)danh từsiesta (a nap, especially an afternoon one taken during the hottest part of the day in some cultures)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- siestaDạng gốc (base form)
- siestasSố nhiều (plural)
- siestecitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- siesticaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- siestitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomar una siestađộng từ | động từ | Ngủ trưa |
| dormir la siesta | Ngủ trưa | |
| echar una siesta | Ngủ trưa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh