Dịch

siesta

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsjesta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Giấc ngủ trưa (một giấc ngủ ngắn, đặc biệt là một buổi chiều vào thời điểm nóng nhất trong ngày ở một số nền văn hóa)danh từsiesta (a nap, especially an afternoon one taken during the hottest part of the day in some cultures)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. siestaDạng gốc (base form)
  2. siestasSố nhiều (plural)
  3. siestecitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. siesticaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  5. siestitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

tomar una siestađộng từNgủ trưa
dormir la siestaNgủ trưa
echar una siestaNgủ trưa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI