Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dormir la siesta
Nghĩa chính
1
Ngủ trưa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
siesta
Ngủ trưa
noon
Nghỉ trưa, ngủ trưa
kip
Giấc ngủ ngắn, chợp mắt, ngủ trưa
Xuất hiện ở từ khác
dormir
kết hợp
ngủ trưa
AI
1
Ngủ trưa
1
Ngủ trưa
1
Ngủ trưa