Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- buổi trưa, giữa trưadanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the time of day when the sun is at its highest point in the sky.
- 12 giờ trưadanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)twelve o'clock in the middle of the day on most clocks.
- nghỉ trưa, ngủ trưađộng từB1nội động từ (intransitive)to rest or sleep around midday.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| around noon | Khoảng buổi trưa | |
| at noon | Vào buổi trưa | |
| by noon | Trước buổi trưa | |
| high noondanh từ | danh từ | Đúng giữa trưa |
| solar noondanh từ | danh từ | Trưa mặt trời |
| noon at a place | Nghỉ trưa ở đâu đó | |
| morning, noon and nighttrạng từ | trạng từ | Liên tục; không ngừng; không ngừng nghỉ |
| noon flydanh từ | danh từ | Mesembrina meridiana, một loài ruồi nhỏ thân đen với đôi cánh màu cam |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Đỉnh cao
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Đỉnh cao, thời kỳ đỉnh caoThe highest point; culmination.
Ví dụ
- .Cuộc đua sẽ bắt đầu vào buổi trưa.
- , , .Ngay giữa thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời rực rỡ ấy, số phận đã định sẵn cho nó sự tàn lụi quá đỗi sớm sủa và bi thương.
- […].Khi đêm về khuya, tôi nghe thấy một giọng ngâm kinh Koran với âm điệu ngọt ngào nhất […].
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc noon- noonaMột cách gọi trìu mến dành cho chị gái hoặc một người phụ nữ lớn tuổi hơn một chútdanh từ
- noondayThời điểm buổi trưa; thời điểm trong ngày khi mặt trời lên cao nhất trên bầu trời, đặc biệt là vào những ngày nắng nóngdanh từ
- noontimeBuổi trưadanh từ
- noonlyMỗi buổi trưa; hàng ngày vào buổi trưatrạng từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinoen
- từ tiếng Anh cổnōn“the ninth hour”
- từ tiếng Latinhnōna“ninth hour”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha