m.
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Buổi trưadanh từnoon
- Viết tắt của masculinotính từabbreviation of masculino (“masculine”)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a. m.trạng từ | trạng từ | Là |
| p. m.trạng từ | trạng từ | Chiều |
| B. L. M.cụm từ | cụm từ | Viết tắt của besa la mano: một cách trang trọng để kết thúc một lá thư |
| q. b. s. m.cụm từ | cụm từ | Viết tắt của que besa su mano |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh