Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
p. m.
trạng từ
(adverb)
/ˌpe ˈeme/
Nghĩa chính
1
Chiều
trạng từ
p.m.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
a. m.
Xuất hiện ở từ khác
pm
Tiếng Anh
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
下午
xià wǔ
Chiều
Tiếng Anh
p.m.
Chiều, tối, đêm
AI
1
Chiều
1
Chiều
1
Chiều