Nghĩa chính
- giờ chiều, giờ tốitrạng từA1không so sánh (not comparable)used after a time to mean in the afternoon or evening
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- PM sb (sth)nhắn tin riêng cho ai (cái gì)You should PM me your address.Bạn nên nhắn tin riêng cho tôi địa chỉ của bạn.
- PM sth (to sb)nhắn tin riêng cái gì (cho ai)I'll PM my address to you.Tôi sẽ nhắn tin riêng địa chỉ cho bạn.
Xuất hiện ở từ khác
- amdễ nhầmDùng sau giờ giấc để chỉ buổi chiều hoặc tối (từ 12 giờ trưa đến trước nửa đêm), trái nghĩa với am.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pVí dụ
- " ?" ", 8:00 9:00 .""Siêu thị này buổi tối có làm không?" "Có, có làm đấy. Vào thứ Bảy thì siêu thị này làm việc từ 8 giờ sáng đến 9 giờ tối."
- .Tôi sẽ nhắn tin riêng cho anh ấy.
- 3 .Bạn sẽ phải hoàn thành xong bài tập về nhà của mình trước 3 giờ chiều nay.