Dịch

pm

A1trạng từ (adverb)
Hay gặp
US/ˈpiˈɛm/

Dạng gốc:pChữ p

Nghĩa chính

  1. giờ chiều, giờ tốitrạng từA1không so sánh (not comparable)used after a time to mean in the afternoon or evening

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • PM sb (sth)nhắn tin riêng cho ai (cái gì)You should PM me your address.Bạn nên nhắn tin riêng cho tôi địa chỉ của bạn.
  • PM sth (to sb)nhắn tin riêng cái gì (cho ai)I'll PM my address to you.Tôi sẽ nhắn tin riêng địa chỉ cho bạn.

Cụm từ (phrase)

send a pmGửi tin nhắn riêng
good PMthán từChào buổi tối

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • " ?" ", 8:00 9:00 .""Siêu thị này buổi tối có làm không?" "Có, có làm đấy. Vào thứ Bảy thì siêu thị này làm việc từ 8 giờ sáng đến 9 giờ tối."
  • .Tôi sẽ nhắn tin riêng cho anh ấy.
  • 3 .Bạn sẽ phải hoàn thành xong bài tập về nhà của mình trước 3 giờ chiều nay.

AI