Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
by noon
UK
/
b
aɪ
ˈ
n
uː
n
/
US
/
b
aɪ
ˈ
n
u
n
/
Nghĩa chính
1
Trước buổi trưa
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
make it by noon
Kịp đến trước buổi trưa
Xuất hiện ở từ khác
noon
kết hợp
trước buổi trưa
AI
1
Trước buổi trưa
1
Trước buổi trưa
1
Trước buổi trưa