Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cara larga
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkaɾa ˈlaɾɡa/
Nghĩa chính
1
Mặt dài
danh từ
long face
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cara larga
Dạng gốc
(base form)
cara
s largas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
long face
Biểu hiện của nỗi buồn và thất vọng hoặc u ám
AI
1
Mặt dài
1
Mặt dài
1
Mặt dài