Dịch

cara larga

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkaɾa ˈlaɾɡa/

Nghĩa chính

  1. Mặt dàidanh từlong face

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cara largaDạng gốc (base form)
  2. caras largasSố nhiều (plural)

AI