Nghĩa chính
- Biểu hiện của nỗi buồn và thất vọng hoặc u ámdanh từAn expression of sadness and disappointment or gloom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- long faceDạng gốc (base form)
- long facesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| have a long facecụm từ | cụm từ | Mặt dài ra, chán nản, buồn xỉu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ! , , ? , . .
- .
- .