disgusto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/disˈɡusto/nguồn
Nghĩa chính
- Không hài lòngdanh từdispleasure
- Nỗi buồn phiền, sự thất vọngdanh từchagrin
- Sự bực mình, sự khó chịudanh từannoyance, state of getting or being upset
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của disgustarđộng từfirst-person singular present indicative of disgustar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disgustoDạng gốc (base form)
- disgustosSố nhiều (plural)
- disgustilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| expresar disgusto | Bày tỏ sự khó chịu | |
| mostrar disgusto | Tỏ ý khó chịu | |
| sentir disgusto | Cảm thấy khó chịu | |
| a disgustotính từ | tính từ | Không hài lòng, không vui |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn không nhận thấy vẻ khó chịu trong lời nói hay cử chỉ của anh ấy à?
- .Chuyện phiền lòng này khiến tôi mất cả cảm giác ngon miệng.
- .Họ không kìm được nét mặt khó chịu.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- gustotrái nghĩaSự chán ghét hoặc không vừa ý.