dormida
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/doɾˈmida/
Nghĩa chính
- Ngủ (hành động ngủ)danh từsleep (act of sleeping)
- Chỗ ngủ (cho gia súc)danh từsleeping place (for cattle)
- Sự lột xác (của con tằm)danh từmoulting (of a silkworm)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dormidaDạng gốc (base form)
- dormidasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung