cabro
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkabɾo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dê đựcdanh từmale goat
- Đứa trẻ, cậu bé (một đứa trẻ)danh từkid, boy (a child)
- Người bạndanh từfriend
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc cabro1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Fag (người đồng tính nam)
- fag (homosexual man)
Ví dụ
- , ?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung