Dịch

chivo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃibo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Dê (động vật), đứa trẻ (dê đực trẻ, thường xuyên nhất)danh từgoat (animal), kid (young male goat, most often)
  2. Một người đàn ông sống với một gái mại dâm và hưởng lợi từ tiền kiếm được của cô ta, một ma côdanh từa male who lives with a prostitute and benefits from her earnings, a pimp
  3. Người cung cấp thông tin, kẻ phản bộidanh từinformer, traitor
  4. Tuyệt vời, tuyệt vời (nói về một điều)tính từcool, awesome (said of a thing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chivoDạng gốc (base form)
  2. chivitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. chivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. chivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. chivaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

barba de chivodanh từRâu dê
cuerno de chivodanh từAK-47, Kalashnikovchưa dịch
chivo expiatoriodanh từVật tế thần
chivo emisarioChưa có nghĩa

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Xe đạp
  1. bicycle

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dê (động vật)
Người cung cấp thông tin
Xe đạp

Họ từ (word family)

cùng gốc chivo

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ¡ !

AI