chivo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃibo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Dê (động vật), đứa trẻ (dê đực trẻ, thường xuyên nhất)danh từgoat (animal), kid (young male goat, most often)
- Một người đàn ông sống với một gái mại dâm và hưởng lợi từ tiền kiếm được của cô ta, một ma côdanh từa male who lives with a prostitute and benefits from her earnings, a pimp
- Người cung cấp thông tin, kẻ phản bộidanh từinformer, traitor
- Tuyệt vời, tuyệt vời (nói về một điều)tính từcool, awesome (said of a thing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barba de chivodanh từ | danh từ | Râu dê |
| cuerno de chivodanh từ | danh từ | AK-47, Kalashnikovchưa dịch |
| chivo expiatoriodanh từ | danh từ | Vật tế thần |
| chivo emisario | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Xe đạp
- bicycle
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc chivoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , ¡ !