Dịch

chachi

C2tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃat͡ʃi/

Nghĩa chính

  1. Hay, tuyệt vờitính từcool, terrific

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chachiDạng gốc (base form)
  2. chachitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

chachi pirulitính từSiêu ngầu; cu li; ngọt ngào như
chachi pistachitính từSiêu ngầu; cu li; ngọt ngào như

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI