chachi
C2tính từ (adjective)
/ˈt͡ʃat͡ʃi/
Nghĩa chính
- Hay, tuyệt vờitính từcool, terrific
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chachiDạng gốc (base form)
- chachitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chachi pirulitính từ | tính từ | Siêu ngầu; cu li; ngọt ngào như |
| chachi pistachitính từ | tính từ | Siêu ngầu; cu li; ngọt ngào như |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh