choro
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃoɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Ngầu, chấttính từcool
- Hung hăng, bặm trợntính từbrave and/or aggressive
- Thối, ươntính từrotten, especially if dead-in-shell
- Con vẹmdanh từmussel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc choro5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Âm hộ
- vulva
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¡ ! .