Dịch

vergón

tính từ (adjective)thán từ (interjection)
/beɾˈɡon/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có dương vật lớntính từhaving a big penis
  2. Chuyên gia, tài giỏi, mạnh mẽtính từexpert, strong, powerful
  3. Tuyệt vời, ngầutính từamazing, cool
  4. Tốt, hay, cừthán từgood, cool

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vergónDạng gốc (base form)
  2. vergonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. vergonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. vergonaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Tốt bụng
  1. Tốt bụng, dễ mến, hòa nhãnice, amiable

Ví dụ

  • .
  • ¡! .
  • .

AI