vergón
tính từ (adjective)thán từ (interjection)
/beɾˈɡon/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có dương vật lớntính từhaving a big penis
- Chuyên gia, tài giỏi, mạnh mẽtính từexpert, strong, powerful
- Tuyệt vời, ngầutính từamazing, cool
- Tốt, hay, cừthán từgood, cool
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tốt bụng
- Tốt bụng, dễ mến, hòa nhãnice, amiable
Ví dụ
- .
- ¡! .
- .