Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thiu; ươntính từOf perishable items, overridden with bacteria and other infectious agents.
- Mục nát, thối rữatính từIn a state of decay.
- Tồi tệ, đồi bại, xấu xatính từCruel, mean or immoral.
- Cực kỳ, thậm tệ, hết sứctrạng từTo an extreme degree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rottenDạng gốc (base form)
- rottenerSo sánh hơn (comparative)
- more rottenSo sánh hơn (comparative)
- rottenestSo sánh nhất (superlative)
- most rottenSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rotten at sthrất tệ về cái gìI'm rotten at maths.Tôi rất tệ môn toán.
- rotten at doing sthrất tệ trong việc làm gìI'm rotten at remembering names.Tôi rất tệ trong việc nhớ tên.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel rotten | Cảm thấy rất mệt | |
| rotten appledanh từ | danh từ | Quả táo sâu |
| rotten eggdanh từ | danh từ | Trứng thối |
| rotten luck | Vận rủi | |
| smell rotten | Có mùi thối rữa | |
| spoil someone rottenđộng từ | động từ | Chiều chuộng ai hết mực |
| spoiled rottentính từ | tính từ | Vô cùng hư hỏng; quá ham mê đến mức ích kỷ |
| rotten to the coretính từ | tính từ | Hoàn toàn thối nát |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Tồi tệ
- Tồi tệ, kinh khủng, khó chịuBad or terrible.
Ví dụ
- .Miệng ông ta hôi hám và răng thì sâu mục.
- .Có điều gì đó mờ ám và đồi bại ở đất nước Đan Mạch.
- .Cô ấy bị cúm và cảm thấy vô cùng mệt mỏi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc rottenNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiroten
- từ tiếng Bắc Âu cổrotinn“decayed, rotten”
- từ tiếng German nguyên thủy*rutāną“to rot”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- badđồng nghĩaĐã mục nát, thối rữa.