Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
smell rotten
UK
/ˈ
s
m
ɛ
l
ˈɹ
ɒ
t
n
̩/
US
/ˈ
s
m
ɛ
l
ˈɹ
ɑ
t
n
̩/
Nghĩa chính
1
Có mùi thối rữa
AI
1
Có mùi thối rữa
1
Có mùi thối rữa
1
Có mùi thối rữa