Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bèo bọt, rẻ rúng, chẳng bõtính từInsufficient and less than expected of a good thing.
- Ẩu, tệtính từRemarkably bad; of poor quality.
- Bẩn thỉu, bừa bộntính từDirty or untidy.
- Đê tiện, bỉ ổi, tồi tệtính từUnderhanded; mean; contemptible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lousy with sth/sbđầy rẫy cái gì/ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel lousy | Cảm thấy mệt mỏi | |
| lousy at something | Dở tệ ở việc gì | |
| lousy with something | Đầy rẫy thứ gì | |
| lousy evildanh từ | danh từ | Bệnh Phthirosis |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Mệt mỏi
- Mệt mỏi, khó chịu, ốm yếuUnwell; under the weather.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- terribleđồng nghĩaThông tục; nhấn mạnh chất lượng hoặc năng lực rất kém.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc lousyVí dụ
- .Tôi làm việc ở đây suốt cả mùa hè và tất cả những gì nhận được là chiếc áo phông bèo bọt này.
- .Hẳn đó phải là một ngôi trường rất tệ.
- .Tôi đã dọn dẹp cái ga-ra bẩn thỉu rồi.