Dịch

crappy

B2tính từ (adjective)
US/ˈkɹæpi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dở tệ, tồi tệ, tệ hạitính từOf very poor quality; unpleasant; distasteful.
  2. Mệt mỏi, khó chịu, uể oảitính từBad, sick, or depressed.
  3. Dính phân, bám phântính từCovered in crap (faeces/feces).

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dở tệ
Mệt mỏi

Cụm từ (phrase)

feel crappyCảm thấy khó chịu mệt mỏi

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Đồ ăn ở đó từng rất ngon nhưng giờ dở tệ.
  • - .Tôi cảm thấy người rất khó chịu - chắc tôi cần chút không khí trong lành.
  • .Hãy bỏ tã dính phân vào xô màu nâu và tã ướt vào xô màu vàng.

AI