Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piojento
tính từ
(adjective)
/pjoˈxento/
Nghĩa chính
1
Rận
tính từ
louse
2
Tệ hại (bị nhiễm chấy rận)
tính từ
lousy (infested with lice)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piojento
Dạng gốc
(base form)
piojent
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
piojento
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
piojent
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
破
pò
Tồi, tệ, tồi tàn
Tiếng Anh
lousy
Bèo bọt, rẻ rúng, chẳng bõ
louse
Rận, chí, chấy
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
piojoso
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lendroso
AI
1
Rận
2
Tệ hại (bị nhiễm chấy rận)
1
Rận
2
Tệ hại (bị nhiễm chấy rận)
1
Rận
2
Tệ hại (bị nhiễm chấy rận)