rottenness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự mục, sự sa đọadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being rotten.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rottennessDạng gốc (base form)
- rottennessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Your Rottennessđại từ | đại từ | Danh hiệu giả để thể hiện sự tôn trọng được sử dụng đối với một kẻ xấu hoặc một người khó ưa khác |
Ví dụ
- sự thối nát của chế độ tư bản
- , " ."
- . , ! ! !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa