Dịch

rottenness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mục, sự sa đọadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being rotten.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rottennessDạng gốc (base form)
  2. rottennessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Your Rottennessđại từDanh hiệu giả để thể hiện sự tôn trọng được sử dụng đối với một kẻ xấu hoặc một người khó ưa khác

Ví dụ

  • sự thối nát của chế độ tư bản
  • , " ."
  • . , ! ! !

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

rotten-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạirotennesse

AI