Dịch

rottedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thối nátdanh từkhông đếm được (uncountable)rottenness

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] , / / / , / , / inner-meaning, / […]
  • ( ) , . , .

Nguồn gốc (etymology)

rotted-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạirotednesse

AI