Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vulva
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbulba/
nguồn
Nghĩa chính
1
Âm hộ (cơ quan sinh dục nữ bên ngoài)
danh từ
vulva (the external female sexual organs)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vulva
Dạng gốc
(base form)
vulva
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vulva
vulva
r
Âm hộ
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vulva
Âm hộ
AI
1
Âm hộ (cơ quan sinh dục nữ bên ngoài)
1
Âm hộ (cơ quan sinh dục nữ bên ngoài)
1
Âm hộ (cơ quan sinh dục nữ bên ngoài)