Nghĩa chính
- Âm hộdanh từThe external female genitalia of humans and other placental mammals, which includes the clitoris, labia, and vulval vestibule/vulvar opening.
- Mấu bên của tuyến trùngdanh từA protrusion on the side of a nematode.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vulvaDạng gốc (base form)
- vulvæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- vulvae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- vulvasSố nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue vulvadanh từ | danh từ | Cơn đau giống như chuột rút ở vùng âm hộ do hưng phấn tình dục kéo dài |
| vulva dentatadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với vagina dentata |
| vulvar openingdanh từ | danh từ | Lỗ giữa môi âm hộ nơi con cái và nước tiểu thoát ra; mở xoang niệu sinh dục |
| vulval vestibuledanh từ | danh từ | Phần âm hộ nằm giữa môi bé, chứa các lỗ của âm đạo và niệu đạo |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhvulva
Ví dụ
- gourmet's . .Âm hộ của lợn cái từng được ưa chuộng như món ăn của giới sành ăn. Người ta cho là có tác dụng kích dục.
- .Âm đạo nối với các cơ quan bên ngoài ở âm hộ.
- ?Âm hộ khác âm đạo thế nào?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc vulvaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha