Dịch

slot

B1TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 24 nghĩa
  1. Rãnh, khedanh từA narrow depression, perforation, or aperture; especially, one for the reception of a piece fitting or sliding into it.
  2. Khung giờ, vị trí trong lịchdanh từA period of time or position within a schedule or sequence.
  3. Máy đánh bạcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Clipping of slot machine (“a game of chance played for money using a coin slot”).
  4. Đặt vào kheđộng từTo put something (such as a coin) into a slot (narrow aperture).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slotNguyên thể (infinitive)
  2. slotsSố nhiều (plural)
  3. slottedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. slottingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • slot sth + adv./prep.lắp cái gì vào đâuThe bed comes in sections that can be quickly slotted together.Chiếc giường được lắp ráp từ nhiều phần có thể ráp vào nhau nhanh chóng.

24 nghĩa khác

Danh từ (noun) 16
Động từ (verb) 8
Dấu vết thú
  1. The track of an animal, especially a deer; spoor.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạislot
  2. từ tiếng Pháp cổesclot
  3. từ tiếng Bắc Âu cổslóð“track”
danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạislot
  2. từ tiếng Hạ Đức trung đạislot
  3. từ tiếng Hà Lan trung đạislot

Ví dụ

  • Lắp tab A vào rãnh B
  • 2 .. .Tôi đã đặt lịch cắt tóc cho bạn vào khung giờ 2 giờ chiều.
  • .Tôi đi ngang qua các bàn poker rồi đi thẳng đến máy đánh bạc.

AI