Dịch

microespacio

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khe cắm (trong một chương trình truyền hình)danh từslot (in a TV show)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. microespacioDạng gốc (base form)
  2. microespaciosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI