microespacio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khe cắm (trong một chương trình truyền hình)danh từslot (in a TV show)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microespacioDạng gốc (base form)
- microespaciosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh