Nghĩa chính
- (thuộc) âm hộtính từkhông so sánh (not comparable)Of, being, or pertaining to the vulva.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vulvar openingdanh từ | danh từ | Lỗ giữa môi âm hộ nơi con cái và nước tiểu thoát ra; mở xoang niệu sinh dục |
Họ từ (word family)
cùng gốc vulvarNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha