Dịch

vulvar

tính từ (adjective)
UK/ˈvʌlvɑː/US/ˈvʌlvɚ/

Nghĩa chính

  1. (thuộc) âm hộtính từkhông so sánh (not comparable)Of, being, or pertaining to the vulva.

Cụm từ (phrase)

vulvar openingdanh từLỗ giữa môi âm hộ nơi con cái và nước tiểu thoát ra; mở xoang niệu sinh dục

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc vulvar

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI