Dịch

mejillón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mexiˈʎon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loài trai nước ngọt, thường ăn đượcqua tiếng Anhdanh từmussel
  2. Vẹm Chiledanh từChilean mussel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mejillónDạng gốc (base form)
  2. mejillonesSố nhiều (plural)

AI