Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ratero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/raˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Tên trộm nhỏ, kẻ móc túi
danh từ
petty thief, pickpocket
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ratero
Dạng gốc
(base form)
ratero
s
Số nhiều
(plural)
rater
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rater
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
petty thief
Kẻ trộm vặt
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tên trộm nhỏ
carterista
chorizo
choro
Khác
ladronzuelo
robaperas
AI
1
Tên trộm nhỏ
1
Tên trộm nhỏ
1
Tên trộm nhỏ