Dịch

chorongo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khỉ lendanh từwoolly monkey

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chorongoDạng gốc (base form)
  2. chorongosSố nhiều (plural)

AI