Dịch

chingón

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃinˈɡon/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thông minh, có tay nghề, có khả năngtính từintelligent, skilled, capable
  2. Hay, rất hay, hoành tráng, ngầutính từcool, very good, epic, kickass, badass
  3. Một người thông minh, có kỹ năng, có năng lựcdanh từan intelligent, skilled, capable person
  4. Ai đó hoặc cái gì đó hay, tuyệt vời, rất tốtdanh từsomeone or something cool, awesome, very good

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chingónDạng gốc (base form)
  2. chingonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chingonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chingonaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc chingón
Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một người cứng rắn
  1. Một người cứng rắn, không khoan nhượng, hoặc đáng sợa tough, uncompromising, or intimidating person

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thông minh
Một người thông minh

AI