chingón
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃinˈɡon/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thông minh, có tay nghề, có khả năngtính từintelligent, skilled, capable
- Hay, rất hay, hoành tráng, ngầutính từcool, very good, epic, kickass, badass
- Một người thông minh, có kỹ năng, có năng lựcdanh từan intelligent, skilled, capable person
- Ai đó hoặc cái gì đó hay, tuyệt vời, rất tốtdanh từsomeone or something cool, awesome, very good
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc chingónTừ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một người cứng rắn
- Một người cứng rắn, không khoan nhượng, hoặc đáng sợa tough, uncompromising, or intimidating person
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung