chingar
B2động từ (verb)
/t͡ʃinˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Giật gânđộng từto splash
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chingarDanh động từ chingandoPhân từ chingado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chingo |
| tú | chingas |
| él/ella/Ud. | chinga |
| nosotros | chingamos |
| vosotros | chingáis |
| ellos/Uds. | chingan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vete a chingarcụm từ | cụm từ | Đi chết tiệt đi |
| chingar la madređộng từ | động từ | Làm phiền |
| chingar a su madređộng từ | động từ | Làm tình với chính mình |
| chingue y chinguetính từ | tính từ | Làm phiền |
| en chingatrạng từ | trạng từ | Ngay lập tức, nhanh chóng |
| estar en chingađộng từ | động từ | Đang làm việc |
| andar en chinga | Chưa có nghĩa | |
| chinga tu madre | Chưa có nghĩa |
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 8
Làm phiền
- to bother, to fuck with
Họ từ (word family)
cùng gốc chingarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .
- .
- ¡ !