Dịch

chingadera

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃinɡaˈdeɾa/

Nghĩa chính

  1. Một đống nhỏ, chẳng hạn như củidanh từa small pile, such as of firewood
  2. Một hành động vô đạo đức hoặc bất hợp pháp, thường có ý tưởng phản quốc hoặc lừa dốidanh từan immoral or illegal act, often with the idea of treason or deceit
  3. Cứt, tào lao (một thứ có ít giá trị hoặc chất lượng, hoặc một vật không xác định)danh từshit, crap (a thing of little value or quality, or an unspecified object)
  4. Nhảm nhí (vô nghĩa, ngu ngốc, tuyên bố sai)danh từbullshit (nonsense, stupidity, false statements)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chingaderaDạng gốc (base form)
  2. chingaderasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • […], .

Ngôn ngữ khác

AI