chingadera
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃinɡaˈdeɾa/
Nghĩa chính
- Một đống nhỏ, chẳng hạn như củidanh từa small pile, such as of firewood
- Một hành động vô đạo đức hoặc bất hợp pháp, thường có ý tưởng phản quốc hoặc lừa dốidanh từan immoral or illegal act, often with the idea of treason or deceit
- Cứt, tào lao (một thứ có ít giá trị hoặc chất lượng, hoặc một vật không xác định)danh từshit, crap (a thing of little value or quality, or an unspecified object)
- Nhảm nhí (vô nghĩa, ngu ngốc, tuyên bố sai)danh từbullshit (nonsense, stupidity, false statements)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chingaderaDạng gốc (base form)
- chingaderasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- […], .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh