Dịch

chinguear

động từ (verb)
/t͡ʃinɡeˈaɾ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chingarđộng từsynonym of chingar

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chinguearDanh động từ chingueandoPhân từ chingueado
Presente
yochingueo
túchingueas
él/ella/Ud.chinguea
nosotroschingueamos
vosotroschingueáis
ellos/Uds.chinguean

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI