Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chingazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃinˈɡaθo/
Nghĩa chính
1
Cú đấm
danh từ
punch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chingazo
Dạng gốc
(base form)
chingazo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
puñetazo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
punch
Nhân vật lưng gù
Punch
Con rối Punch
AI
1
Cú đấm
1
Cú đấm
1
Cú đấm