Dịch

chingazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃinˈɡaθo/

Nghĩa chính

  1. Cú đấmdanh từpunch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chingazoDạng gốc (base form)
  2. chingazosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI