Punch
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Con rối Punchdanh từ riêngA glove puppet who is the main character used in a Punch and Judy show.
- Bướm đuôi kiếm mờdanh từ riêngAny butterfly of genus Dodona.
- Punchdanh từ riêngA settlement on Saint Croix, United States Virgin Islands.
- Ngựa Suffolk Punchdanh từEllipsis of Suffolk Punch (“type of horse”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PunchDạng gốc (base form)
- PunchesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- PunchinVào nơi làm việc bằng cách bấm thẻ bấm giờ
- PunchupĐánh (ai đó) bằng cú đấm, đánh nhau bằng nắm đấm
- PunchoutLiên tục đánh một người
Cụm từ khác (phrase)punch lineCâu chốt gây cườipunch-upThgt cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau (bằng tay, bằng quả đấm)hole punchCông cụ được sử dụng để tạo các lỗ trên văn phòng phẩm để dễ dàng sắp xếppleased as PunchHài lòng với hành động hoặc thành tích của một ngườipunch pressMáy tạo hình và cắt lỗ trên kim loại và các vật liệu khác bằng cách ép khuôn vào đófruit punchCác đồ uống được làm từ việc trộn nhiều loại nước ép trái cây khác nhau với nhau, thường được phục vụ trong bát đục lỗ trong các bữa tiệc
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Danh từ (noun) 1
Tạp chí Punch
- A former British satirical magazine, which took its name from the puppet.
Họ từ (word family)
cùng gốc PunchNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 1850 . . , , ( ) .
- ‘ ,’ . ‘ ! , , . , ?’
- .