Dịch

piña

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈpiɲa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Quả dứadanh từpinecone
  2. Quả dứa, quả thơmdanh từpineapple
  3. Nhóm gắn kết, hội thân thiếtdanh từclose-knit group
  4. Họ ngườidanh từ riênga surname, variation of Peña

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piñaDạng gốc (base form)
  2. piñasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

piña coladaMột ly cocktail piña colada
escagar a piñasChưa có nghĩa

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Củ thùa
  1. Củ thùa, lõi cây thùathe core of the agave plant

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quả dứa
Lõi ngô
Cú đấm

Họ từ (word family)

cùng gốc piña

Ví dụ

  • […] , , ,
  • ¿ ?
  • . .

AI