Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piña colada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌpiɲa koˈlada/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một ly cocktail piña colada
danh từ
a piña colada cocktail
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
piña colada
Dạng gốc
(base form)
piña
s coladas
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một ly cocktail piña colada
1
Một ly cocktail piña colada
1
Một ly cocktail piña colada