Dịch

冲突

衝突
HSK5
Hay gặp
Hán-Việt: trong đột
chōng tū

Nghĩa chính

  1. xung đột, va chạm, mâu thuẫndanh từA clash or disagreement between parties, groups, or ideas.
  2. xung đột, đối lậpđộng từTo be in disagreement or incompatible.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

冲
chōngtrong, trùng, xung
Bộ: 冫 · băng (nước đá)6 nét
soar; pour boiling water over
突
tūđột
Bộ: 穴 · huyệt (hang, lỗ)9 nét
suddenly, abruptly, unexpectedly

Cụm từ (phrase)

与法律冲突Đối lập với pháp luật
产生冲突Gây ra xung đột
冲突升级Xung đột leo thang
冲突的原因Nguyên nhân của xung đột
解决冲突Giải quyết xung đột
发生冲突Xảy ra xung đột
导致冲突Dẫn đến xung đột
避免冲突Tránh xung đột

Ví dụ

  • 。Đối thoại ngoại giao đã giúp kết thúc cuộc xung đột.

AI