conflicto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/konˈfliɡto/nguồn
Nghĩa chính
- xung đột, mâu thuẫn, tranh chấpdanh từB1A situation where people or groups are in disagreement or fighting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conflictoDạng gốc (base form)
- conflictosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conflicto armado | Xung đột vũ trang | |
| conflicto de intereses | Xung đột lợi ích | |
| entrar en conflicto | Nảy sinh xung đột | |
| resolver un conflicto | Giải quyết xung đột | |
| conflicto racial | Xung đột chủng tộc | |
| conflicto étnico | Xung đột sắc tộc | |
| conflicto interno | Xung đột nội bộ | |
| conflicto de ideologías | Xung đột hệ tư tưởng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cần phải đối mặt với cuộc xung đột đó.
- .Không có bất kỳ đề cập nào đến cuộc xung đột vũ trang.
- ¿ ?Không có xung đột lợi ích trong hoạt động của anh sao?